YiWordsYiWords

Cạnh tranh thể thao

Cạnh tranh thể thao — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

阵容đội hình胜负thắng thua比分tỷ số冠军quán quân金牌huy chương vàng暂停tạm dừng球迷người hâm mộ bóng đá

Chủ đề phổ biến

Khoảnh khắc năng độngTừ vựng thể thaoChạy trên sânTranh luận và xưng hôThể thao dưới nướcMáu và timDoanh nghiệp và năng lựcCơ xương khớpTừ vựng cơ thể cơ bảnCánh tay và động tácChân và bàn chânBộ phận chính

Từ điển tiếng Trung