YiWordsYiWords

Đồ cũ và thanh toán phí

Đồ cũ và thanh toán phí — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

二手车xe cũ一千万mười triệu换取đổi lấy悲痛đau buồn保修bảo hành砖瓦gạch ngói冷冻食品hàng đông lạnh易碎品đồ dễ vỡ谅解thông cảm扫兴mất hứng售票bán vé报亭quầy báo面包店tiệm bánh缴费nộp phí付费trả phí脆弱mong manh涌入tràn vào扫描仪máy quét备份bản sao lưu

Chủ đề phổ biến

Sự kiện thể thaoCạnh tranh thể thaoKhoảnh khắc năng độngTừ vựng thể thaoChạy trên sânTranh luận và xưng hôThể thao dưới nướcMáu và timDoanh nghiệp và năng lựcCơ xương khớpTừ vựng cơ thể cơ bảnCánh tay và động tác

Từ điển tiếng Trung