YiWordsYiWords

Phương hướng và vị trí

Phương hướng và vị trí — 23 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

边缘rìa面向hướng tới海外hải ngoại远方phương xa挨着kề bên内外bên trong và bên ngoài上方phía trên指向chỉ vào临近cận kề方位phương vị背面mặt sau贴近gần gũi半路nửa đường上流thượng lưubên bờ沿岸ven bờdựa靠拢xích lại gần四面八方bốn phương tám hướng坐后面ngồi phía sau定向định hướng定位định vịbắc

Chủ đề phổ biến

Dấu ấn văn hóaCảm xúc đa dạngTính cách đa dạngGia đình và họ hàngTừ vựng tài chínhChức danh công việcThế giới mạngTừ chỉ mức độPhòng tránh lừa đảoTình huống pháp lýGiao tiếp hiệu quảThời gian

Từ điển tiếng Trung