YiWordsYiWords

Thế giới mạng

Thế giới mạng — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

网络安全an ninh mạng数据分析phân tích dữ liệu账号被封tài khoản bị khóa卸载gỡ cài đặt解压giải nén源代码mã nguồn身份验证xác thực加密mã hóa拉黑chặn滤镜bộ lọc网吧quán net

Chủ đề phổ biến

Từ chỉ mức độPhòng tránh lừa đảoTình huống pháp lýGiao tiếp hiệu quảThời gianĐồ dùng hàng ngàyDòng chảy văn hóaBiểu đạt cảm xúcTính cáchQuan hệ gia đìnhTài chính nâng caoCác nghề nghiệp

Từ điển tiếng Trung