YiWordsYiWords

Từ vựng pháp luật

Từ vựng pháp luật — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

司法tư pháp签署ký kết惩罚trừng phạt宪法hiến pháp议会nghị viện刑事hình sự条款điều khoản见证chứng kiến辩护bào chữa证人nhân chứng被捕bị bắt准则chuẩn mực受害人nạn nhân伪造giả mạo上诉kháng cáo许可证giấy phép效力hiệu lực体制thể chế机密cơ mật拘留tạm giữ协定hiệp định条约hiệp ước

Chủ đề phổ biến

Giao tiếp thực tếThời gian và ký ứcĐồ dùng gia đìnhPhương hướng và vị tríDấu ấn văn hóaCảm xúc đa dạngTính cách đa dạngGia đình và họ hàngTừ vựng tài chínhChức danh công việcThế giới mạngTừ chỉ mức độ

Từ điển tiếng Trung