YiWordsYiWords

Đồ dùng gia đình

Đồ dùng gia đình — 23 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

cây物品đồ vật厕所nhà vệ sinh用品đồ dùng一次性dùng một lần海报áp phích热水nước nóng容器bình chứa说明书hướng dẫn sử dụng自来水nước máy花瓶bình hoa奶粉sữa bột洗衣粉bột giặt铜矿mỏ đồng螺丝钉ốc vít鱼竿cần câu棉签tăm bông洗洁精nước rửa chén热水瓶phích nước凉席chiếu抹布khăn lau灭火器bình chữa cháy易碎品đồ dễ vỡ

Chủ đề phổ biến

Phương hướng và vị tríDấu ấn văn hóaCảm xúc đa dạngTính cách đa dạngGia đình và họ hàngTừ vựng tài chínhChức danh công việcThế giới mạngTừ chỉ mức độPhòng tránh lừa đảoTình huống pháp lýGiao tiếp hiệu quả

Từ điển tiếng Trung