YiWordsYiWords

âm mưu

陰謀

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — âm: ngang (平音) · mưu: ngang (平音) ?

âm mưu 陰謀

詞義

常用搭配

âm mưu lật đổ
推翻陰謀
vạch trần âm mưu
揭穿陰謀

例句

Họ đang lên một âm mưu nguy hiểm.
他們正在策劃一個危險的陰謀。
Âm mưu của hắn đã bị phát hiện.
他的陰謀已經被發現。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「陰謀」越南語怎麼說?
「陰謀」的越南語是 âm mưu。
âm mưu 是什麼意思?
âm mưu 的意思是「陰謀」(名詞)。暗中策劃的壞事或陰險的計劃;陰謀
âm mưu 怎麼發音?
âm mưu 有 2 個音節:âm: ngang (平音) · mưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
âm mưu 常用嗎?
âm mưu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
âm mưu 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang lên một âm mưu nguy hiểm.(他們正在策劃一個危險的陰謀。);Âm mưu của hắn đã bị phát hiện.(他的陰謀已經被發現。)。

想讓「âm mưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始