ẩm thực phương Tây 西餐 名詞 CEFR A2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — ẩm: hỏi (曲折升) · thực: nặng (低短塞音) · phương: ngang (平音) · Tây: ngang (平音) ?