YiWordsYiWords

đầu tiên

第一

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — đầu: huyền (低降) · tiên: ngang (平音) ?

đầu tiên 第一

詞義

常用搭配

người đầu tiên
第一個人
lần đầu tiên
第一次

例句

Tôi là người đến đầu tiên.
我是第一個到的。
Đây là lần đầu tiên tôi gặp anh.
這是我第一次見你。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「第一」越南語怎麼說?
「第一」的越南語是 đầu tiên。
đầu tiên 是什麼意思?
đầu tiên 的意思是「第一」(形容詞)。第一,最先
đầu tiên 怎麼發音?
đầu tiên 有 2 個音節:đầu: huyền (低降) · tiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầu tiên 常用嗎?
đầu tiên 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đầu tiên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi là người đến đầu tiên.(我是第一個到的。);Đây là lần đầu tiên tôi gặp anh.(這是我第一次見你。)。

想讓「đầu tiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始