YiWordsYiWords

Kinh kịch

京劇

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — Kinh: ngang (平音) · kịch: nặng (低短塞音) ?

Kinh kịch 京劇

詞義

常用搭配

xem Kinh kịch
看京劇
diễn viên Kinh kịch
京劇演員

例句

Bà tôi rất thích Kinh kịch.
我奶奶很喜歡京劇。
Tôi chưa từng xem Kinh kịch trực tiếp.
我沒看過現場京劇。

相關詞彙

常見問題

「京劇」越南語怎麼說?
「京劇」的越南語是 Kinh kịch。
Kinh kịch 是什麼意思?
Kinh kịch 的意思是「京劇」(名詞)。京劇,中國傳統戲曲之一
Kinh kịch 怎麼發音?
Kinh kịch 有 2 個音節:Kinh: ngang (平音) · kịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Kinh kịch 在句子裡怎麼用?
例如:Bà tôi rất thích Kinh kịch.(我奶奶很喜歡京劇。);Tôi chưa từng xem Kinh kịch trực tiếp.(我沒看過現場京劇。)。

想讓「Kinh kịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始