YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cách đi
cách đi
路線
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cách: sắc (高升) · đi: ngang (平音)
?
詞義
方法,方式,路子
常用搭配
tìm cách đi
找路子
cách đi riêng
獨特的路子
例句
Anh ấy có cách đi riêng.
他有自己的路子。
Chúng ta cần tìm cách đi mới.
我們需要找新的方法。
相關詞彙
chỉ lệnh
指令
lên men
發酵
chất béo
脂肪
thông xe
通車
tai nạn máy bay
空難
vứt đi
丟掉
常見問題
「路線」越南語怎麼說?
「路線」的越南語是 cách đi。
cách đi 是什麼意思?
cách đi 的意思是「路線」(名詞)。方法,方式,路子
cách đi 怎麼發音?
cách đi 有 2 個音節:cách: sắc (高升) · đi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cách đi 常用嗎?
cách đi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cách đi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có cách đi riêng.(他有自己的路子。);Chúng ta cần tìm cách đi mới.(我們需要找新的方法。)。
想讓「cách đi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store