YiWordsYiWords

ẩn danh

匿名

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ẩn: hỏi (曲折升) · danh: ngang (平音) ?

ẩn danh 匿名

詞義

常用搭配

ẩn danh trên mạng
網路匿名
bình luận ẩn danh
匿名評論

例句

Anh ấy gửi thư ẩn danh.
他寄了一封匿名信。
Nhiều người thích ẩn danh trên mạng.
很多人喜歡在網上匿名。

玩轉網路世界

常見問題

「匿名」越南語怎麼說?
「匿名」的越南語是 ẩn danh。
ẩn danh 是什麼意思?
ẩn danh 的意思是「匿名」(名詞)。匿名; 不具名
ẩn danh 怎麼發音?
ẩn danh 有 2 個音節:ẩn: hỏi (曲折升) · danh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ẩn danh 常用嗎?
ẩn danh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ẩn danh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy gửi thư ẩn danh.(他寄了一封匿名信。);Nhiều người thích ẩn danh trên mạng.(很多人喜歡在網上匿名。)。

想讓「ẩn danh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始