YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm mới
làm mới
重新整理
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · mới: sắc (高升)
?
詞義
使變新,更新
重新載入頁面或內容
常用搭配
làm mới trang
刷新頁面
làm mới dữ liệu
刷新資料
例句
Bạn hãy làm mới trang này.
請刷新這個頁面。
Tôi cần làm mới danh sách.
我需要刷新列表。
玩轉網路世界
trang chủ
首頁
kết nối mạng
連網
đăng lại
轉載
tường lửa
防火牆
lưu lượng
流量
ẩn danh
匿名
常見問題
「重新整理」越南語怎麼說?
「重新整理」的越南語是 làm mới。
làm mới 是什麼意思?
làm mới 的意思是「重新整理」(動詞)。使變新,更新; 重新載入頁面或內容
làm mới 怎麼發音?
làm mới 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm mới 常用嗎?
làm mới 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm mới 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy làm mới trang này.(請刷新這個頁面。);Tôi cần làm mới danh sách.(我需要刷新列表。)。
想讓「làm mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store