YiWordsYiWords

kết nối mạng

連網

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — kết: sắc (高升) · nối: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音) ?

kết nối mạng 連網

詞義

常用搭配

kết nối mạng wifi
連接無線網路
kết nối mạng internet
連接網際網路

例句

Máy tính không kết nối mạng được.
電腦無法聯網。
Tôi cần kết nối mạng để làm việc.
我需要聯網工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「連網」越南語怎麼說?
「連網」的越南語是 kết nối mạng。
kết nối mạng 是什麼意思?
kết nối mạng 的意思是「連網」(動詞)。連接網路,聯網
kết nối mạng 怎麼發音?
kết nối mạng 有 3 個音節:kết: sắc (高升) · nối: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết nối mạng 常用嗎?
kết nối mạng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kết nối mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính không kết nối mạng được.(電腦無法聯網。);Tôi cần kết nối mạng để làm việc.(我需要聯網工作。)。

想讓「kết nối mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始