YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trang chủ
trang chủ
首頁
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trang: ngang (平音) · chủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
主頁,首頁
常用搭配
trang chủ website
網站主頁
về trang chủ
返回主頁
例句
Bạn hãy vào trang chủ để xem tin tức.
你去主頁看新聞吧。
Tôi đã lưu trang chủ này.
我收藏了這個主頁。
相關詞彙
kết nối mạng
連網
tích hợp
整合
nghỉ mát
避暑
ba chiều
三維
điện áp
電壓
kỹ thuật làm giấy
造紙術
常見問題
「首頁」越南語怎麼說?
「首頁」的越南語是 trang chủ。
trang chủ 是什麼意思?
trang chủ 的意思是「首頁」(名詞)。主頁,首頁
trang chủ 怎麼發音?
trang chủ 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · chủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang chủ 常用嗎?
trang chủ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trang chủ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy vào trang chủ để xem tin tức.(你去主頁看新聞吧。);Tôi đã lưu trang chủ này.(我收藏了這個主頁。)。
想讓「trang chủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store