YiWordsYiWords

trang chủ

首頁

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trang: ngang (平音) · chủ: hỏi (曲折升) ?

trang chủ 首頁

詞義

常用搭配

trang chủ website
網站主頁
về trang chủ
返回主頁

例句

Bạn hãy vào trang chủ để xem tin tức.
你去主頁看新聞吧。
Tôi đã lưu trang chủ này.
我收藏了這個主頁。

相關詞彙

常見問題

「首頁」越南語怎麼說?
「首頁」的越南語是 trang chủ。
trang chủ 是什麼意思?
trang chủ 的意思是「首頁」(名詞)。主頁,首頁
trang chủ 怎麼發音?
trang chủ 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · chủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang chủ 常用嗎?
trang chủ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trang chủ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy vào trang chủ để xem tin tức.(你去主頁看新聞吧。);Tôi đã lưu trang chủ này.(我收藏了這個主頁。)。

想讓「trang chủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始