YiWordsYiWords

ăn mòn

腐蝕

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ăn: ngang (平音) · mòn: huyền (低降) ?

ăn mòn 腐蝕

詞義

常用搭配

ăn mòn kim loại
金屬腐蝕
ăn mòn thời gian
時間的腐蝕

例句

Nước biển ăn mòn sắt thép.
海水腐蝕鋼鐵。
Thói quen xấu ăn mòn ý chí.
壞習慣腐蝕意志。

實驗室化學

常見問題

「腐蝕」越南語怎麼說?
「腐蝕」的越南語是 ăn mòn。
ăn mòn 是什麼意思?
ăn mòn 的意思是「腐蝕」(動詞)。腐蝕,使物體逐漸損壞
ăn mòn 怎麼發音?
ăn mòn 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · mòn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn mòn 常用嗎?
ăn mòn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ăn mòn 在句子裡怎麼用?
例如:Nước biển ăn mòn sắt thép.(海水腐蝕鋼鐵。);Thói quen xấu ăn mòn ý chí.(壞習慣腐蝕意志。)。

想讓「ăn mòn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始