YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ăn mòn
ăn mòn
腐蝕
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ăn: ngang (平音) · mòn: huyền (低降)
?
詞義
腐蝕,使物體逐漸損壞
常用搭配
ăn mòn kim loại
金屬腐蝕
ăn mòn thời gian
時間的腐蝕
例句
Nước biển ăn mòn sắt thép.
海水腐蝕鋼鐵。
Thói quen xấu ăn mòn ý chí.
壞習慣腐蝕意志。
實驗室化學
hoà tan
溶解
khí cacbonic
二氧化碳
đo lường
測量
oxy
氧氣
mô phỏng
模擬
phân giải
分解
常見問題
「腐蝕」越南語怎麼說?
「腐蝕」的越南語是 ăn mòn。
ăn mòn 是什麼意思?
ăn mòn 的意思是「腐蝕」(動詞)。腐蝕,使物體逐漸損壞
ăn mòn 怎麼發音?
ăn mòn 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · mòn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn mòn 常用嗎?
ăn mòn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ăn mòn 在句子裡怎麼用?
例如:Nước biển ăn mòn sắt thép.(海水腐蝕鋼鐵。);Thói quen xấu ăn mòn ý chí.(壞習慣腐蝕意志。)。
想讓「ăn mòn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store