YiWordsYiWords

mô phỏng

模擬

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mô: ngang (平音) · phỏng: hỏi (曲折升) ?

mô phỏng 模擬

詞義

常用搭配

mô phỏng thực tế
模擬現實
mô phỏng hoạt động
模擬操作

例句

Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.
我們模擬了生產過程。
Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.
這個軟體可以模擬天氣。

相關詞彙

常見問題

「模擬」越南語怎麼說?
「模擬」的越南語是 mô phỏng。
mô phỏng 是什麼意思?
mô phỏng 的意思是「模擬」(動詞)。模擬,仿照
mô phỏng 怎麼發音?
mô phỏng 有 2 個音節:mô: ngang (平音) · phỏng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mô phỏng 常用嗎?
mô phỏng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mô phỏng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.(我們模擬了生產過程。);Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.(這個軟體可以模擬天氣。)。

想讓「mô phỏng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始