YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phân giải
phân giải
分解
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phân: ngang (平音) · giải: hỏi (曲折升)
?
詞義
分解,分開成部分
常用搭配
phân giải chất hữu cơ
分解有機物
phân giải vấn đề
分解問題
例句
Vi khuẩn giúp phân giải rác thải.
細菌有助於分解垃圾。
Cần phân giải bài toán này.
需要分解這個問題。
出現在這些詞條中
camera
攝影機
實驗室化學
ăn mòn
腐蝕
hoà tan
溶解
khí cacbonic
二氧化碳
đo lường
測量
oxy
氧氣
mô phỏng
模擬
常見問題
「分解」越南語怎麼說?
「分解」的越南語是 phân giải。
phân giải 是什麼意思?
phân giải 的意思是「分解」(動詞)。分解,分開成部分
phân giải 怎麼發音?
phân giải 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · giải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân giải 常用嗎?
phân giải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phân giải 在句子裡怎麼用?
例如:Vi khuẩn giúp phân giải rác thải.(細菌有助於分解垃圾。);Cần phân giải bài toán này.(需要分解這個問題。)。
想讓「phân giải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store