YiWordsYiWords

同拼寫詞:ẩn tình

ân tình

恩情

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ân: ngang (平音) · tình: huyền (低降) ?

ân tình 恩情

詞義

常用搭配

ân tình sâu nặng
恩情深厚
đáp lại ân tình
報答恩情

例句

Tôi không quên ân tình của bạn.
我不會忘記你的恩情。
Cô ấy luôn nhớ ân tình xưa.
她一直記得往日的恩情。

相關詞彙

常見問題

「恩情」越南語怎麼說?
「恩情」的越南語是 ân tình。
ân tình 是什麼意思?
ân tình 的意思是「恩情」(名詞)。恩情; 深厚的情誼和恩惠
ân tình 怎麼發音?
ân tình 有 2 個音節:ân: ngang (平音) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ân tình 常用嗎?
ân tình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ân tình 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không quên ân tình của bạn.(我不會忘記你的恩情。);Cô ấy luôn nhớ ân tình xưa.(她一直記得往日的恩情。)。

想讓「ân tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始