YiWordsYiWords

dương tính

陽性

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dương: ngang (平音) · tính: sắc (高升) ?

dương tính 陽性

詞義

常用搭配

kết quả dương tính
陽性結果
xét nghiệm dương tính
檢測為陽性

例句

Anh ấy bị dương tính với COVID-19.
他新冠檢測為陽性。
Kết quả xét nghiệm là dương tính.
檢測結果是陽性。

相關詞彙

常見問題

「陽性」越南語怎麼說?
「陽性」的越南語是 dương tính。
dương tính 是什麼意思?
dương tính 的意思是「陽性」(形容詞)。陽性(醫學檢測結果)
dương tính 怎麼發音?
dương tính 有 2 個音節:dương: ngang (平音) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dương tính 常用嗎?
dương tính 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dương tính 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị dương tính với COVID-19.(他新冠檢測為陽性。);Kết quả xét nghiệm là dương tính.(檢測結果是陽性。)。

想讓「dương tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始