YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phạm nhân
phạm nhân
犯人
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phạm: nặng (低短塞音) · nhân: ngang (平音)
?
詞義
犯人,罪犯
常用搭配
phạm nhân trốn trại
越獄犯人
phạm nhân nguy hiểm
危險犯人
例句
Phạm nhân đã bị bắt lại.
犯人已被重新抓獲。
Phạm nhân đang chịu án.
犯人在服刑。
出現在這些詞條中
quản giáo
管教
nhân quyền
人權
相關詞彙
phạt tiền
罰款
giấy nhắn
便條
đối ngoại
對外
nắm
握
khó xử
為難
an ủi
安慰
常見問題
「犯人」越南語怎麼說?
「犯人」的越南語是 phạm nhân。
phạm nhân 是什麼意思?
phạm nhân 的意思是「犯人」(名詞)。犯人,罪犯
phạm nhân 怎麼發音?
phạm nhân 有 2 個音節:phạm: nặng (低短塞音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phạm nhân 常用嗎?
phạm nhân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phạm nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Phạm nhân đã bị bắt lại.(犯人已被重新抓獲。);Phạm nhân đang chịu án.(犯人在服刑。)。
想讓「phạm nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store