YiWordsYiWords

giấy nhắn

便條

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — giấy: sắc (高升) · nhắn: sắc (高升) ?

giấy nhắn 便條

詞義

常用搭配

viết giấy nhắn
寫便條
để lại giấy nhắn
留下便條

例句

Tôi để lại giấy nhắn trên bàn.
我在桌子上留了便條。
Bạn nhớ viết giấy nhắn cho tôi nhé.
你記得給我寫便條。

相關詞彙

常見問題

「便條」越南語怎麼說?
「便條」的越南語是 giấy nhắn。
giấy nhắn 是什麼意思?
giấy nhắn 的意思是「便條」(名詞)。便條,留言紙
giấy nhắn 怎麼發音?
giấy nhắn 有 2 個音節:giấy: sắc (高升) · nhắn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giấy nhắn 常用嗎?
giấy nhắn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giấy nhắn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi để lại giấy nhắn trên bàn.(我在桌子上留了便條。);Bạn nhớ viết giấy nhắn cho tôi nhé.(你記得給我寫便條。)。

想讓「giấy nhắn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始