YiWordsYiWords

áp đặt

施加

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — áp: sắc (高升) · đặt: nặng (低短塞音) ?

áp đặt 施加

詞義

常用搭配

áp đặt ý kiến
強加意見
áp đặt luật lệ
強加規定

例句

Anh ấy luôn áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác.
他總是把自己的想法強加給別人。
Không nên áp đặt quy tắc quá cứng nhắc.
不應該過於強行施加規則。

相關詞彙

常見問題

「施加」越南語怎麼說?
「施加」的越南語是 áp đặt。
áp đặt 是什麼意思?
áp đặt 的意思是「施加」(動詞)。強加(壓力、規定等); 強迫他人接受自己的意見或做法
áp đặt 怎麼發音?
áp đặt 有 2 個音節:áp: sắc (高升) · đặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áp đặt 常用嗎?
áp đặt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
áp đặt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác.(他總是把自己的想法強加給別人。);Không nên áp đặt quy tắc quá cứng nhắc.(不應該過於強行施加規則。)。

想讓「áp đặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始