YiWordsYiWords

biểu quyết

表決

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升) ?

biểu quyết 表決

詞義

常用搭配

biểu quyết thông qua
表決通過
biểu quyết ý kiến
表決意見

例句

Chúng ta sẽ biểu quyết vấn đề này.
我們將對這個問題進行表決。
Kết quả biểu quyết đã được công bố.
表決結果已經公布。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「表決」越南語怎麼說?
「表決」的越南語是 biểu quyết。
biểu quyết 是什麼意思?
biểu quyết 的意思是「表決」(動詞)。通過投票等方式決定
biểu quyết 怎麼發音?
biểu quyết 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu quyết 常用嗎?
biểu quyết 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biểu quyết 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta sẽ biểu quyết vấn đề này.(我們將對這個問題進行表決。);Kết quả biểu quyết đã được công bố.(表決結果已經公布。)。

想讓「biểu quyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始