YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bà già
bà già
老太太
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bà: huyền (低降) · già: huyền (低降)
?
詞義
老太太,年老的女性
常用搭配
bà già hàng xóm
鄰居老太太
giúp đỡ bà già
幫助老太太
例句
Bà già sống một mình.
老太太獨自生活。
Tôi thường giúp bà già qua đường.
我常常幫老太太過馬路。
相關詞彙
người già
老人
nè
喂
đã
已經
chúng
我們
này
這
sinh trưởng
生長
常見問題
「老太太」越南語怎麼說?
「老太太」的越南語是 bà già。
bà già 是什麼意思?
bà già 的意思是「老太太」(名詞)。老太太,年老的女性
bà già 怎麼發音?
bà già 有 2 個音節:bà: huyền (低降) · già: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bà già 常用嗎?
bà già 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bà già 在句子裡怎麼用?
例如:Bà già sống một mình.(老太太獨自生活。);Tôi thường giúp bà già qua đường.(我常常幫老太太過馬路。)。
想讓「bà già」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store