YiWordsYiWords

同拼寫詞:chứngchung

chúng

我們

代詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — chúng: sắc (高升) ?

chúng 我們

詞義

例句

Chúng tôi sẽ đi học.
我們要去上學。
Chúng ta cùng làm nhé.
我們一起做吧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「我們」越南語怎麼說?
「我們」的越南語是 chúng。
chúng 是什麼意思?
chúng 的意思是「我們」(代詞)。我們(複數,常指第三人稱)
chúng 怎麼發音?
chúng 有 1 個音節:chúng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chúng 常用嗎?
chúng 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chúng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ đi học.(我們要去上學。);Chúng ta cùng làm nhé.(我們一起做吧。)。

想讓「chúng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始