YiWordsYiWords

同拼寫詞:nay

này

代詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — này: huyền (低降) ?

này 這

詞義

常用搭配

cái này
這個
lúc này
現在

例句

Quyển sách này rất hay.
這本書很好。
Tôi thích cái này.
我喜歡這個。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「這」越南語怎麼說?
「這」的越南語是 này。
này 是什麼意思?
này 的意思是「這」(代詞)。這個
này 怎麼發音?
này 有 1 個音節:này: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
này 常用嗎?
này 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
này 在句子裡怎麼用?
例如:Quyển sách này rất hay.(這本書很好。);Tôi thích cái này.(我喜歡這個。)。

想讓「này」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始