YiWordsYiWords

người già

老人

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · già: huyền (低降) ?

người già 老人

詞義

常用搭配

người già cô đơn
孤獨老人
chăm sóc người già
照顧老人

例句

Người già cần được quan tâm nhiều hơn.
老人需要更多關心。
Ở đây có nhiều người già sống một mình.
這裡有很多老人獨自生活。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「老人」越南語怎麼說?
「老人」的越南語是 người già。
người già 是什麼意思?
người già 的意思是「老人」(名詞)。老人,年長者
người già 怎麼發音?
người già 有 2 個音節:người: huyền (低降) · già: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người già 常用嗎?
người già 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
người già 在句子裡怎麼用?
例如:Người già cần được quan tâm nhiều hơn.(老人需要更多關心。);Ở đây có nhiều người già sống một mình.(這裡有很多老人獨自生活。)。

想讓「người già」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始