YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bài đăng
bài đăng
貼文
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bài: huyền (低降) · đăng: ngang (平音)
?
詞義
帖子,發布的內容
常用搭配
đăng bài đăng
發布帖子
bài đăng mới
新帖子
例句
Tôi vừa viết một bài đăng mới.
我剛發了一個新帖子。
Bài đăng này rất hữu ích.
這個帖子很有用。
出現在這些詞條中
facebook
臉書
xiaohongshu
小紅書
玩轉網路世界
trực tuyến
線上
tỉ lệ người xem
收視率
Telegram
Telegram
tài khoản
帳號
ẩn danh
匿名
lưu lượng
流量
常見問題
「貼文」越南語怎麼說?
「貼文」的越南語是 bài đăng。
bài đăng 是什麼意思?
bài đăng 的意思是「貼文」(名詞)。帖子,發布的內容
bài đăng 怎麼發音?
bài đăng 有 2 個音節:bài: huyền (低降) · đăng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bài đăng 常用嗎?
bài đăng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bài đăng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa viết một bài đăng mới.(我剛發了一個新帖子。);Bài đăng này rất hữu ích.(這個帖子很有用。)。
想讓「bài đăng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store