YiWordsYiWords

tài khoản

帳號

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tài: huyền (低降) · khoản: hỏi (曲折升) ?

tài khoản 帳號

詞義

常用搭配

tạo tài khoản
創建帳號
đăng nhập tài khoản
登入帳號

例句

Bạn cần tài khoản để truy cập.
你需要帳號才能存取。
Tôi quên mật khẩu tài khoản.
我忘記了帳號密碼。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「帳號」越南語怎麼說?
「帳號」的越南語是 tài khoản。
tài khoản 是什麼意思?
tài khoản 的意思是「帳號」(名詞)。用於登入系統或服務的個人帳號
tài khoản 怎麼發音?
tài khoản 有 2 個音節:tài: huyền (低降) · khoản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tài khoản 常用嗎?
tài khoản 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tài khoản 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần tài khoản để truy cập.(你需要帳號才能存取。);Tôi quên mật khẩu tài khoản.(我忘記了帳號密碼。)。

想讓「tài khoản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始