YiWordsYiWords

bài hát chủ đề

主題曲

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — bài: huyền (低降) · hát: sắc (高升) · chủ: hỏi (曲折升) · đề: huyền (低降) ?

bài hát chủ đề 主題曲

詞義

常用搭配

bài hát chủ đề phim
電影主題曲
trình bày bài hát chủ đề
演唱主題曲

例句

Bài hát chủ đề của bộ phim rất nổi tiếng.
這部電影的主題歌很有名。
Cô ấy hát bài hát chủ đề trong buổi lễ.
她在典禮上演唱主題歌。

相關詞彙

常見問題

「主題曲」越南語怎麼說?
「主題曲」的越南語是 bài hát chủ đề。
bài hát chủ đề 是什麼意思?
bài hát chủ đề 的意思是「主題曲」(名詞)。主題歌,主題曲
bài hát chủ đề 怎麼發音?
bài hát chủ đề 有 4 個音節:bài: huyền (低降) · hát: sắc (高升) · chủ: hỏi (曲折升) · đề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bài hát chủ đề 在句子裡怎麼用?
例如:Bài hát chủ đề của bộ phim rất nổi tiếng.(這部電影的主題歌很有名。);Cô ấy hát bài hát chủ đề trong buổi lễ.(她在典禮上演唱主題歌。)。

想讓「bài hát chủ đề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始