YiWordsYiWords

kinh tế thị trường

市場經濟

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — kinh: ngang (平音) · tế: sắc (高升) · thị: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降) ?

kinh tế thị trường 市場經濟

詞義

常用搭配

kinh tế thị trường tự do
自由市場經濟
phát triển kinh tế thị trường
發展市場經濟

例句

Việt Nam đang xây dựng kinh tế thị trường.
越南正在建設市場經濟。
Kinh tế thị trường thúc đẩy cạnh tranh.
市場經濟促進競爭。

相關詞彙

常見問題

「市場經濟」越南語怎麼說?
「市場經濟」的越南語是 kinh tế thị trường。
kinh tế thị trường 是什麼意思?
kinh tế thị trường 的意思是「市場經濟」(名詞)。市場經濟; 以市場為導向的經濟體制
kinh tế thị trường 怎麼發音?
kinh tế thị trường 有 4 個音節:kinh: ngang (平音) · tế: sắc (高升) · thị: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh tế thị trường 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam đang xây dựng kinh tế thị trường.(越南正在建設市場經濟。);Kinh tế thị trường thúc đẩy cạnh tranh.(市場經濟促進競爭。)。

想讓「kinh tế thị trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始