YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hôn nhân
hôn nhân
婚姻
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hôn: ngang (平音) · nhân: ngang (平音)
?
詞義
婚姻
常用搭配
cuộc sống hôn nhân
婚姻生活
kết hôn nhân
結婚
例句
Hôn nhân cần sự tôn trọng lẫn nhau.
婚姻需要互相尊重。
Họ vừa bước vào hôn nhân.
他們剛剛步入婚姻。
相關詞彙
kinh tế thị trường
市場經濟
sa thải
解雇
triển lãm tranh
畫展
bài hát chủ đề
主題曲
tăng thu
增收
vật thể
物體
常見問題
「婚姻」越南語怎麼說?
「婚姻」的越南語是 hôn nhân。
hôn nhân 是什麼意思?
hôn nhân 的意思是「婚姻」(名詞)。婚姻
hôn nhân 怎麼發音?
hôn nhân 有 2 個音節:hôn: ngang (平音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hôn nhân 常用嗎?
hôn nhân 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hôn nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Hôn nhân cần sự tôn trọng lẫn nhau.(婚姻需要互相尊重。);Họ vừa bước vào hôn nhân.(他們剛剛步入婚姻。)。
想讓「hôn nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store