YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thể thao
同拼寫詞:
thể thao
thể thao
體育
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thể: hỏi (曲折升) · thao: ngang (平音)
?
詞義
體育,鍛鍊身體的運動項目或課程
常用搭配
giờ thể dục
體育課
bài tập thể dục
體育鍛鍊
例句
Tôi có giờ thể dục vào sáng nay.
我今天早上有體育課。
Thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.
體育鍛鍊有益健康。
出現在這些詞條中
đàn ông
男人
ví dụ như
例如
gãy
折斷
giày
鞋子
đoàn
團體
luyện
練習
kiểu xe
車型
sân bãi
場地
相關詞彙
mỹ thuật
美術
trẻ
年輕
nhỉ
呢
bốn
四
sáu
六
vở ghi
筆記本
常見問題
「體育」越南語怎麼說?
「體育」的越南語是 thể thao。
thể thao 是什麼意思?
thể thao 的意思是「體育」(名詞)。體育,鍛鍊身體的運動項目或課程
thể thao 怎麼發音?
thể thao 有 2 個音節:thể: hỏi (曲折升) · thao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thể thao 常用嗎?
thể thao 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thể thao 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có giờ thể dục vào sáng nay.(我今天早上有體育課。);Thể dục giúp cơ thể khỏe mạnh.(體育鍛鍊有益健康。)。
想讓「thể thao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store