YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bài xích
bài xích
排斥
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bài: huyền (低降) · xích: sắc (高升)
?
詞義
排斥,排擠
常用搭配
bài xích người khác
排斥他人
bài xích ý kiến
排斥意見
例句
Không nên bài xích người mới.
不應該排斥新人。
Anh ấy bị bài xích trong nhóm.
他在小組裡被排斥。
性格百態
độc nhất vô nhị
獨一無二
đông đúc
擁擠
bản tính
本性
hoang đường
荒唐
chặt chẽ
嚴密
yếu đuối
軟弱
常見問題
「排斥」越南語怎麼說?
「排斥」的越南語是 bài xích。
bài xích 是什麼意思?
bài xích 的意思是「排斥」(動詞)。排斥,排擠
bài xích 怎麼發音?
bài xích 有 2 個音節:bài: huyền (低降) · xích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bài xích 常用嗎?
bài xích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bài xích 在句子裡怎麼用?
例如:Không nên bài xích người mới.(不應該排斥新人。);Anh ấy bị bài xích trong nhóm.(他在小組裡被排斥。)。
想讓「bài xích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store