YiWordsYiWords

bài xích

排斥

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bài: huyền (低降) · xích: sắc (高升) ?

bài xích 排斥

詞義

常用搭配

bài xích người khác
排斥他人
bài xích ý kiến
排斥意見

例句

Không nên bài xích người mới.
不應該排斥新人。
Anh ấy bị bài xích trong nhóm.
他在小組裡被排斥。

性格百態

常見問題

「排斥」越南語怎麼說?
「排斥」的越南語是 bài xích。
bài xích 是什麼意思?
bài xích 的意思是「排斥」(動詞)。排斥,排擠
bài xích 怎麼發音?
bài xích 有 2 個音節:bài: huyền (低降) · xích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bài xích 常用嗎?
bài xích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bài xích 在句子裡怎麼用?
例如:Không nên bài xích người mới.(不應該排斥新人。);Anh ấy bị bài xích trong nhóm.(他在小組裡被排斥。)。

想讓「bài xích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始