YiWordsYiWords

độc nhất vô nhị

獨一無二

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — độc: nặng (低短塞音) · nhất: sắc (高升) · vô: ngang (平音) · nhị: nặng (低短塞音) ?

độc nhất vô nhị 獨一無二

詞義

常用搭配

sản phẩm độc nhất vô nhị
獨一無二的產品
tác phẩm độc nhất vô nhị
獨一無二的作品

例句

Đây là món quà độc nhất vô nhị.
這是獨一無二的禮物。
Cô ấy có phong cách độc nhất vô nhị.
她有獨一無二的風格。

性格百態

常見問題

「獨一無二」越南語怎麼說?
「獨一無二」的越南語是 độc nhất vô nhị。
độc nhất vô nhị 是什麼意思?
độc nhất vô nhị 的意思是「獨一無二」(形容詞)。獨一無二,唯一
độc nhất vô nhị 怎麼發音?
độc nhất vô nhị 有 4 個音節:độc: nặng (低短塞音) · nhất: sắc (高升) · vô: ngang (平音) · nhị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độc nhất vô nhị 常用嗎?
độc nhất vô nhị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
độc nhất vô nhị 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là món quà độc nhất vô nhị.(這是獨一無二的禮物。);Cô ấy có phong cách độc nhất vô nhị.(她有獨一無二的風格。)。

想讓「độc nhất vô nhị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始