YiWordsYiWords

hoang đường

荒唐

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoang: ngang (平音) · đường: huyền (低降) ?

hoang đường 荒唐

詞義

常用搭配

câu chuyện hoang đường
荒謬的故事
lời nói hoang đường
荒謬的話

例句

Anh ấy kể một câu chuyện hoang đường.
他講了一個荒謬的故事。
Đó là một ý tưởng hoang đường.
那是個荒謬的想法。

性格百態

常見問題

「荒唐」越南語怎麼說?
「荒唐」的越南語是 hoang đường。
hoang đường 是什麼意思?
hoang đường 的意思是「荒唐」(形容詞)。荒謬
hoang đường 怎麼發音?
hoang đường 有 2 個音節:hoang: ngang (平音) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoang đường 常用嗎?
hoang đường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoang đường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy kể một câu chuyện hoang đường.(他講了一個荒謬的故事。);Đó là một ý tưởng hoang đường.(那是個荒謬的想法。)。

想讓「hoang đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始