YiWordsYiWords

đèn bàn

檯燈

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đèn: huyền (低降) · bàn: huyền (低降) ?

đèn bàn 檯燈

詞義

常用搭配

bật đèn bàn
打開台燈
đèn bàn học
學習台燈

例句

Tôi thường dùng đèn bàn để đọc sách.
我常用台燈看書。
Đèn bàn này rất sáng.
這台燈很亮。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「檯燈」越南語怎麼說?
「檯燈」的越南語是 đèn bàn。
đèn bàn 是什麼意思?
đèn bàn 的意思是「檯燈」(名詞)。放在桌子上的照明燈
đèn bàn 怎麼發音?
đèn bàn 有 2 個音節:đèn: huyền (低降) · bàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đèn bàn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường dùng đèn bàn để đọc sách.(我常用台燈看書。);Đèn bàn này rất sáng.(這台燈很亮。)。

想讓「đèn bàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始