YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
báo trước
báo trước
預告
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — báo: sắc (高升) · trước: sắc (高升)
?
詞義
預先通知
預告
常用搭配
báo trước kế hoạch
提前通知計劃
báo trước nguy hiểm
預警危險
例句
Bạn nên báo trước nếu đến muộn.
如果遲到你應該提前通知。
Họ đã báo trước về cơn bão.
他們已預告了颱風。
出現在這些詞條中
xông vào
闖入
相關詞彙
cận kề
臨近
C
丙
khứu giác
嗅覺
ngón chân
腳趾
bát thủy tinh
玻璃碗
làm giả
造假
常見問題
「預告」越南語怎麼說?
「預告」的越南語是 báo trước。
báo trước 是什麼意思?
báo trước 的意思是「預告」(動詞)。預先通知; 預告
báo trước 怎麼發音?
báo trước 有 2 個音節:báo: sắc (高升) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
báo trước 常用嗎?
báo trước 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
báo trước 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên báo trước nếu đến muộn.(如果遲到你應該提前通知。);Họ đã báo trước về cơn bão.(他們已預告了颱風。)。
想讓「báo trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store