YiWordsYiWords

bản sao lưu

備份

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bản: hỏi (曲折升) · sao: ngang (平音) · lưu: ngang (平音) ?

bản sao lưu 備份

詞義

常用搭配

tạo bản sao lưu
創建備份
khôi phục bản sao lưu
恢復備份

例句

Bạn nên tạo bản sao lưu thường xuyên.
你應該經常備份。
Tôi đã khôi phục bản sao lưu thành công.
我已成功恢復了備份。

相關詞彙

常見問題

「備份」越南語怎麼說?
「備份」的越南語是 bản sao lưu。
bản sao lưu 是什麼意思?
bản sao lưu 的意思是「備份」(名詞)。備份;數據或文件的複製以防丟失
bản sao lưu 怎麼發音?
bản sao lưu 有 3 個音節:bản: hỏi (曲折升) · sao: ngang (平音) · lưu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bản sao lưu 常用嗎?
bản sao lưu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bản sao lưu 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên tạo bản sao lưu thường xuyên.(你應該經常備份。);Tôi đã khôi phục bản sao lưu thành công.(我已成功恢復了備份。)。

想讓「bản sao lưu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始