YiWordsYiWords

tràn vào

湧入

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tràn: huyền (低降) · vào: huyền (低降) ?

tràn vào 湧入

詞義

常用搭配

tràn vào phòng
湧入房間
tràn vào thành phố
湧入城市

例句

Nước lũ tràn vào nhà.
洪水湧入了房子。
Khán giả tràn vào sân vận động.
觀眾湧入體育場。

相關詞彙

常見問題

「湧入」越南語怎麼說?
「湧入」的越南語是 tràn vào。
tràn vào 是什麼意思?
tràn vào 的意思是「湧入」(動詞)。湧入,闖入
tràn vào 怎麼發音?
tràn vào 有 2 個音節:tràn: huyền (低降) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tràn vào 常用嗎?
tràn vào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tràn vào 在句子裡怎麼用?
例如:Nước lũ tràn vào nhà.(洪水湧入了房子。);Khán giả tràn vào sân vận động.(觀眾湧入體育場。)。

想讓「tràn vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始