YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tràn vào
tràn vào
湧入
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tràn: huyền (低降) · vào: huyền (低降)
?
詞義
湧入,闖入
常用搭配
tràn vào phòng
湧入房間
tràn vào thành phố
湧入城市
例句
Nước lũ tràn vào nhà.
洪水湧入了房子。
Khán giả tràn vào sân vận động.
觀眾湧入體育場。
相關詞彙
máy quét
掃描器
bản sao lưu
備份
mong manh
脆弱
trả phí
付費
nộp phí
繳費
tiệm bánh
麵包店
常見問題
「湧入」越南語怎麼說?
「湧入」的越南語是 tràn vào。
tràn vào 是什麼意思?
tràn vào 的意思是「湧入」(動詞)。湧入,闖入
tràn vào 怎麼發音?
tràn vào 有 2 個音節:tràn: huyền (低降) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tràn vào 常用嗎?
tràn vào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tràn vào 在句子裡怎麼用?
例如:Nước lũ tràn vào nhà.(洪水湧入了房子。);Khán giả tràn vào sân vận động.(觀眾湧入體育場。)。
想讓「tràn vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store