YiWordsYiWords

dị ứng

過敏

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — dị: nặng (低短塞音) · ứng: sắc (高升) ?

dị ứng 過敏

詞義

常用搭配

dị ứng phấn hoa
花粉過敏
dị ứng thực phẩm
食物過敏

例句

Tôi bị dị ứng với mèo.
我對貓過敏。
Cô ấy dị ứng với hải sản.
她對海鮮過敏。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「過敏」越南語怎麼說?
「過敏」的越南語是 dị ứng。
dị ứng 是什麼意思?
dị ứng 的意思是「過敏」(名詞)。因接觸某種物質而產生不良反應的現象
dị ứng 怎麼發音?
dị ứng 有 2 個音節:dị: nặng (低短塞音) · ứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dị ứng 常用嗎?
dị ứng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dị ứng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị dị ứng với mèo.(我對貓過敏。);Cô ấy dị ứng với hải sản.(她對海鮮過敏。)。

想讓「dị ứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始