YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bảng Anh
bảng Anh
英鎊
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bảng: hỏi (曲折升) · Anh: ngang (平音)
?
詞義
英鎊(英國貨幣單位)
常用搭配
đồng bảng Anh
英鎊
tỷ giá bảng Anh
英鎊匯率
例句
Tôi đổi tiền sang bảng Anh.
我把錢換成英鎊。
Bảng Anh tăng giá hôm nay.
英鎊今天升值了。
出現在這些詞條中
chỉ vào
指向
錢包裡的錢
bạc
銀
tiền xu
硬幣
tiền giấy
鈔票
tiền giả
假鈔
giá cao
高價
giá vé
票價
常見問題
「英鎊」越南語怎麼說?
「英鎊」的越南語是 bảng Anh。
bảng Anh 是什麼意思?
bảng Anh 的意思是「英鎊」(名詞)。英鎊(英國貨幣單位)
bảng Anh 怎麼發音?
bảng Anh 有 2 個音節:bảng: hỏi (曲折升) · Anh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảng Anh 常用嗎?
bảng Anh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bảng Anh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đổi tiền sang bảng Anh.(我把錢換成英鎊。);Bảng Anh tăng giá hôm nay.(英鎊今天升值了。)。
想讓「bảng Anh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store