YiWordsYiWords

giá cao

高價

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — giá: sắc (高升) · cao: ngang (平音) ?

giá cao 高價

詞義

常用搭配

bán với giá cao
高價出售
giá cao bất thường
異常高價

例句

Sản phẩm này có giá cao.
這個產品價格很高。
Anh ấy mua nhà với giá cao.
他高價買了房子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「高價」越南語怎麼說?
「高價」的越南語是 giá cao。
giá cao 是什麼意思?
giá cao 的意思是「高價」(名詞)。高價,價格很高
giá cao 怎麼發音?
giá cao 有 2 個音節:giá: sắc (高升) · cao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá cao 常用嗎?
giá cao 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giá cao 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này có giá cao.(這個產品價格很高。);Anh ấy mua nhà với giá cao.(他高價買了房子。)。

想讓「giá cao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始