YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
băng bó
băng bó
包紮
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — băng: ngang (平音) · bó: sắc (高升)
?
詞義
包紮,纏繃帶
常用搭配
băng bó vết thương
包紮傷口
băng bó chân tay
包紮手腳
例句
Y tá đang băng bó cho bệnh nhân.
護士正在給病人包紮。
Anh ấy tự băng bó vết thương nhỏ.
他自己包紮了小傷口。
相關詞彙
cưng chiều
寵愛
tháng Mười Hai
十二月
các đời
歷代
trận địa
陣地
gãy xương
骨折
thà
寧願
常見問題
「包紮」越南語怎麼說?
「包紮」的越南語是 băng bó。
băng bó 是什麼意思?
băng bó 的意思是「包紮」(動詞)。包紮,纏繃帶
băng bó 怎麼發音?
băng bó 有 2 個音節:băng: ngang (平音) · bó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
băng bó 常用嗎?
băng bó 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
băng bó 在句子裡怎麼用?
例如:Y tá đang băng bó cho bệnh nhân.(護士正在給病人包紮。);Anh ấy tự băng bó vết thương nhỏ.(他自己包紮了小傷口。)。
想讓「băng bó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store