YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cưng chiều
cưng chiều
寵愛
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cưng: ngang (平音) · chiều: huyền (低降)
?
詞義
寵,溺愛,過分關心和愛護
常用搭配
cưng chiều con cái
寵愛孩子
cưng chiều quá mức
過度寵愛
例句
Bà rất cưng chiều cháu.
奶奶非常寵孫子。
Đừng cưng chiều trẻ quá.
不要太寵孩子。
相關詞彙
tháng Mười Hai
十二月
các đời
歷代
trận địa
陣地
băng bó
包紮
gãy xương
骨折
thà
寧願
常見問題
「寵愛」越南語怎麼說?
「寵愛」的越南語是 cưng chiều。
cưng chiều 是什麼意思?
cưng chiều 的意思是「寵愛」(動詞)。寵,溺愛,過分關心和愛護
cưng chiều 怎麼發音?
cưng chiều 有 2 個音節:cưng: ngang (平音) · chiều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cưng chiều 常用嗎?
cưng chiều 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cưng chiều 在句子裡怎麼用?
例如:Bà rất cưng chiều cháu.(奶奶非常寵孫子。);Đừng cưng chiều trẻ quá.(不要太寵孩子。)。
想讓「cưng chiều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store