YiWordsYiWords

cưng chiều

寵愛

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cưng: ngang (平音) · chiều: huyền (低降) ?

cưng chiều 寵愛

詞義

常用搭配

cưng chiều con cái
寵愛孩子
cưng chiều quá mức
過度寵愛

例句

Bà rất cưng chiều cháu.
奶奶非常寵孫子。
Đừng cưng chiều trẻ quá.
不要太寵孩子。

相關詞彙

常見問題

「寵愛」越南語怎麼說?
「寵愛」的越南語是 cưng chiều。
cưng chiều 是什麼意思?
cưng chiều 的意思是「寵愛」(動詞)。寵,溺愛,過分關心和愛護
cưng chiều 怎麼發音?
cưng chiều 有 2 個音節:cưng: ngang (平音) · chiều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cưng chiều 常用嗎?
cưng chiều 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cưng chiều 在句子裡怎麼用?
例如:Bà rất cưng chiều cháu.(奶奶非常寵孫子。);Đừng cưng chiều trẻ quá.(不要太寵孩子。)。

想讓「cưng chiều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始