YiWordsYiWords

tháng Mười Hai

十二月

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tháng: sắc (高升) · Mười: huyền (低降) · Hai: ngang (平音) ?

tháng Mười Hai 十二月

詞義

常用搭配

tháng Mười Hai dương lịch
公曆十二月

例句

Tháng Mười Hai có lễ Giáng Sinh.
十二月有聖誕節。
Tôi sẽ đi du lịch vào tháng Mười Hai.
我十二月要去旅遊。

相關詞彙

常見問題

「十二月」越南語怎麼說?
「十二月」的越南語是 tháng Mười Hai。
tháng Mười Hai 是什麼意思?
tháng Mười Hai 的意思是「十二月」(名詞)。十二月,一年中的第十二個月
tháng Mười Hai 怎麼發音?
tháng Mười Hai 有 3 個音節:tháng: sắc (高升) · Mười: huyền (低降) · Hai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng Mười Hai 常用嗎?
tháng Mười Hai 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tháng Mười Hai 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng Mười Hai có lễ Giáng Sinh.(十二月有聖誕節。);Tôi sẽ đi du lịch vào tháng Mười Hai.(我十二月要去旅遊。)。

想讓「tháng Mười Hai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始