YiWordsYiWords

các đời

歷代

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — các: sắc (高升) · đời: huyền (低降) ?

các đời 歷代

詞義

常用搭配

các đời vua
歷代皇帝
các đời trước
前幾代

例句

Các đời vua đều xây dựng cung điện.
歷代皇帝都建造宮殿。
Truyền thống này có từ các đời trước.
這個傳統來自歷代。

相關詞彙

常見問題

「歷代」越南語怎麼說?
「歷代」的越南語是 các đời。
các đời 是什麼意思?
các đời 的意思是「歷代」(名詞)。歷代; 各個朝代
các đời 怎麼發音?
các đời 有 2 個音節:các: sắc (高升) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
các đời 常用嗎?
các đời 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
các đời 在句子裡怎麼用?
例如:Các đời vua đều xây dựng cung điện.(歷代皇帝都建造宮殿。);Truyền thống này có từ các đời trước.(這個傳統來自歷代。)。

想讓「các đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始