YiWordsYiWords

thị trường chứng khoán

股市

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — thị: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降) · chứng: sắc (高升) · khoán: sắc (高升) ?

thị trường chứng khoán 股市

詞義

常用搭配

thị trường chứng khoán Việt Nam
越南股市
chỉ số thị trường chứng khoán
股市指數

例句

Thị trường chứng khoán hôm nay tăng mạnh.
今天股市大漲。
Anh ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán.
他投資了股市。

相關詞彙

常見問題

「股市」越南語怎麼說?
「股市」的越南語是 thị trường chứng khoán。
thị trường chứng khoán 是什麼意思?
thị trường chứng khoán 的意思是「股市」(名詞)。進行股票買賣的市場
thị trường chứng khoán 怎麼發音?
thị trường chứng khoán 有 4 個音節:thị: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降) · chứng: sắc (高升) · khoán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thị trường chứng khoán 常用嗎?
thị trường chứng khoán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thị trường chứng khoán 在句子裡怎麼用?
例如:Thị trường chứng khoán hôm nay tăng mạnh.(今天股市大漲。);Anh ấy đầu tư vào thị trường chứng khoán.(他投資了股市。)。

想讓「thị trường chứng khoán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始