YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
K
/
không cố ý
không cố ý
無意
副詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — không: ngang (平音) · cố: sắc (高升) · ý: sắc (高升)
?
詞義
無意,非故意
例句
Tôi không cố ý làm vậy.
我不是故意的。
Anh ấy không cố ý nói sai.
他無意說錯了。
相關詞彙
thị trường chứng khoán
股市
hoàn trả
償還
không có cách nào
無從
giải tán
解散
bang hội
公會
bóng bàn
乒乓球
常見問題
「無意」越南語怎麼說?
「無意」的越南語是 không cố ý。
không cố ý 是什麼意思?
không cố ý 的意思是「無意」(副詞)。無意,非故意
không cố ý 怎麼發音?
không cố ý 有 3 個音節:không: ngang (平音) · cố: sắc (高升) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không cố ý 常用嗎?
không cố ý 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
không cố ý 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không cố ý làm vậy.(我不是故意的。);Anh ấy không cố ý nói sai.(他無意說錯了。)。
想讓「không cố ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store